Tính toán chi phí sạc xe điện tại nhà (theo giá điện bậc thang 6 bậc)
Posted in :
Bạn vừa mua xe điện? Chúc mừng bạn đã gia nhập tương lai của di chuyển. Một trong những câu hỏi đầu tiên chắc chắn là: "Sạc đầy pin tại nhà tốn bao nhiêu tiền?". Câu trả lời không đơn giản là một con số. Nó phụ thuộc vào biểu giá điện bậc thang của gia đình bạn.
Bài viết này của Thích Xe Điện sẽ hướng dẫn bạn cách tính chính xác chi phí này.
Hiểu rõ 3 yếu tố quyết định chi phí
Để tính toán, bạn cần nắm rõ ba thông số quan trọng sau:
- Dung lượng pin xe (kWh): Đây là lượng điện năng tối đa mà pin có thể lưu trữ. Ví dụ, VinFast VF 5 có dung lượng pin 37.23 kWh.
- Hao hụt điện năng khi sạc: Quá trình sạc không đạt hiệu suất 100%. Luôn có một lượng điện bị thất thoát dưới dạng nhiệt. Mức hao hụt này dao động từ 10% – 15%. Chúng ta sẽ lấy con số trung bình là 12% để tính toán.
- Giá điện bậc thang của gia đình: Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Điện sạc xe thường sẽ cộng dồn vào mức tiêu thụ hàng tháng, đẩy chi phí lên các bậc giá cao nhất.
Bảng giá điện sinh hoạt 6 bậc mới nhất
Dưới đây là bảng giá bán lẻ điện sinh hoạt của EVN (chưa bao gồm VAT), áp dụng từ ngày 09/11/2023.
| Bậc | Mức sử dụng (kWh/tháng) | Đơn giá (VNĐ/kWh) |
|---|---|---|
| Bậc 1 | Cho 0 – 50 kWh đầu tiên | 1.806 |
| Bậc 2 | Cho 51 – 100 kWh | 1.866 |
| Bậc 3 | Cho 101 – 200 kWh | 2.167 |
| Bậc 4 | Cho 201 – 300 kWh | 2.729 |
| Bậc 5 | Cho 301 – 400 kWh | 3.050 |
| Bậc 6 | Cho 401 kWh trở lên | 3.151 |
Hầu hết các gia đình đã sử dụng hết điện ở các bậc thấp cho sinh hoạt. Do đó, điện sạc xe gần như chắc chắn sẽ được tính theo giá Bậc 5 và Bậc 6.
Công thức tính chi phí sạc đầy pin
Chúng ta sẽ áp dụng công thức đơn giản sau:
Chi phí sạc (VNĐ) = (Dung lượng pin × 1.12) × Đơn giá điện theo bậc
Trong đó, 1.12 là hệ số bù hao hụt điện năng 12%.
Ví dụ thực tế: Sạc VinFast VF 5 và VF 8
Để dễ hình dung, hãy xem hai kịch bản phổ biến với hai dòng xe tiêu biểu.
- VinFast VF 5 Plus: Dung lượng pin 37.23 kWh. Lượng điện thực tế cần để sạc đầy là
37.23 × 1.12 ≈ 41.7 kWh. - VinFast VF 8 (bản Eco): Dung lượng pin 87.7 kWh. Lượng điện thực tế cần để sạc đầy là
87.7 × 1.12 ≈ 98.2 kWh.
Kịch bản 1: Gia đình tiêu thụ trung bình (300 kWh/tháng)
Khi sạc xe, lượng điện tiêu thụ sẽ vượt ngưỡng 301 kWh và được tính theo giá Bậc 5 và Bậc 6. Ta sẽ tạm tính trung bình ở Bậc 5 để tham khảo.
Kịch bản 2: Gia đình tiêu thụ cao (trên 401 kWh/tháng)
Toàn bộ lượng điện sạc xe sẽ được tính theo giá cao nhất là Bậc 6.
Bảng so sánh chi phí một lần sạc đầy (0-100%)
| Mẫu xe | Lượng điện cần (kWh) | Chi phí sạc (Kịch bản 1 – Bậc 5) | Chi phí sạc (Kịch bản 2 – Bậc 6) |
|---|---|---|---|
| VinFast VF 5 | ~ 41.7 kWh | ~ 127.000 VNĐ | ~ 131.000 VNĐ |
| VinFast VF 8 | ~ 98.2 kWh | ~ 300.000 VNĐ | ~ 309.000 VNĐ |
Lưu ý: Các con số trên chưa bao gồm 8-10% thuế VAT.
Như vậy, chi phí cho một lần sạc đầy VF 8 tại nhà có thể lên tới hơn 300.000 VNĐ.
Mẹo tối ưu chi phí sạc tại nhà
- Theo dõi chỉ số điện: Nắm rõ gia đình bạn đang tiêu thụ ở bậc nào để dự trù chi phí chính xác hơn.
- Sạc khi không cần gấp: Sử dụng chế độ sạc chậm qua đêm. Việc này giúp giảm tải cho hệ thống điện và tốt hơn cho tuổi thọ của pin.
- Cân nhắc điện mặt trời: Nếu có điều kiện, lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái là giải pháp tối ưu nhất để giảm chi phí sạc về mức gần như bằng không.
Kết luận
Sạc xe điện tại nhà chắc chắn rẻ hơn đổ xăng. Tuy nhiên, chi phí không nhỏ như nhiều người lầm tưởng. Nó phụ thuộc trực tiếp vào thói quen tiêu thụ điện của gia đình bạn.
Hãy luôn nhớ rằng phần lớn chi phí sạc sẽ được tính ở các bậc giá điện cao nhất (Bậc 5 và Bậc 6). Việc hiểu rõ cách tính toán này giúp bạn chủ động về tài chính và tận hưởng trọn vẹn những lợi ích mà xe điện mang lại.
Xem thêm
- Công nghệ sạc 800V (Kia EV6) là gì? Tại sao sạc nhanh 18 phút?
- Sạc nhanh DC có thực sự làm hại pin? (Tần suất an toàn)
- Phân biệt các chuẩn sạc: CCS2 (VinFast), GB/T (BYD), CHAdeMO (Xe Nhật)
- “Sạc theo lịch” (Scheduled Charging) là gì? (Lợi ích kép)


