So sánh chi phí sạc trụ (giá kinh doanh) vs. Sạc tại nhà (giá bậc thang)
Posted in :
Mua xe điện là một quyết định lớn. Nhưng chi phí sạc mới là điều bạn quan tâm hàng ngày. Sạc tại nhà có thực sự rẻ hơn sạc ở trụ công cộng không? Câu trả lời không chỉ là "có", mà còn liên quan đến cách tính giá điện phức tạp hơn bạn nghĩ.
Hãy cùng Thích Xe Điện phân tích chi tiết để bạn có lựa chọn thông minh nhất.
Hiểu Rõ Cách Tính Tiền Điện
Chi phí sạc xe điện phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn điện bạn sử dụng. Có hai cách tính giá hoàn toàn khác nhau.
1. Sạc tại nhà: Giá điện sinh hoạt bậc thang
Bạn sẽ dùng chung đồng hồ điện với gia đình. EVN áp dụng biểu giá điện sinh hoạt 6 bậc. Càng dùng nhiều điện, giá mỗi kWh càng cao.
Quan trọng nhất: Chi phí sạc xe điện sẽ được cộng dồn vào tổng điện tiêu thụ. Điều này đẩy mức sử dụng của gia đình bạn lên các bậc giá cao nhất (thường là bậc 5 và 6).
2. Sạc trụ công cộng: Giá điện kinh doanh
Các trạm sạc (VinFast, EBOOST, EVNCharge…) phải trả tiền điện theo giá kinh doanh cho EVN. Mức giá này thường cao hơn giá điện sinh hoạt trung bình.
Sau đó, đơn vị vận hành sẽ cộng thêm chi phí đầu tư, bảo trì, vận hành và lợi nhuận. Từ đó, họ đưa ra một mức giá cuối cùng cho người dùng. Mức giá này thường cố định cho mỗi kWh.
Đặt Lên Bàn Cân: Một Phép Tính Cụ Thể
Để dễ hình dung, chúng ta hãy làm một phép tính.
- Xe ví dụ: VinFast VF e34 (dung lượng pin ~42 kWh).
- Nhu cầu sạc: 400 kWh/tháng (tương đương khoảng 2.500 – 2.800 km).
- Giá điện sinh hoạt (tham khảo): Bậc 5 là 2.927 VNĐ/kWh, Bậc 6 là 3.015 VNĐ/kWh.
- Giá sạc trụ công cộng (tham khảo): 3.210 VNĐ/kWh (giá của VinFast, chưa tính phí quá giờ).
Giả sử gia đình bạn đã dùng hết điện ở các bậc thấp. Toàn bộ 400 kWh sạc xe sẽ tính theo giá bậc 5 và 6.
| Hạng mục | Sạc Tại Nhà (Giá Bậc Thang) | Sạc Trụ Công Cộng (Giá Kinh Doanh) |
|---|---|---|
| Đơn giá (VNĐ/kWh) | ~2.993 (Trung bình bậc 5, 6) | 3.210 |
| Tổng chi phí sạc 400 kWh | ~1.197.200 VNĐ | 1.284.000 VNĐ |
| Chênh lệch | Rẻ hơn 86.800 VNĐ / tháng | – |
| Chi phí / năm (tiết kiệm) | Tiết kiệm hơn 1.041.600 VNĐ | – |
Lưu ý: Bảng tính chỉ mang tính tham khảo. Chi phí thực tế sẽ thay đổi tùy vào mức tiêu thụ điện của gia đình bạn.
Rõ ràng, sạc tại nhà vẫn rẻ hơn. Mức chênh lệch càng lớn nếu nhu cầu di chuyển của bạn càng cao.
Không Chỉ Là Tiền: Các Yếu Tố Khác
Chi phí không phải là tất cả. Bạn cần cân nhắc thêm các yếu tố sau.
- Sự tiện lợi: Sạc tại nhà là tiện nhất. Bạn cắm sạc qua đêm và có một "bình xăng" đầy vào mỗi sáng. Không cần tìm trạm, không cần chờ đợi.
- Tốc độ sạc: Trụ sạc công cộng (đặc biệt là trụ DC) nhanh hơn rất nhiều. Chúng chỉ mất 30-60 phút để sạc 80% pin. Sạc AC tại nhà thường mất 8-10 tiếng.
- Chi phí đầu tư ban đầu: Sạc tại nhà yêu cầu chi phí lắp đặt bộ sạc chuyên dụng (wallbox), có thể từ 10 đến 20 triệu đồng.
- Phụ phí: Sạc trụ công cộng có thể phát sinh phí đỗ xe hoặc phí chiếm dụng trạm nếu bạn không lấy xe đi sau khi sạc đầy.
Kết Luận: Đâu Là Lựa Chọn Của Bạn?
Không có câu trả lời nào đúng cho tất cả mọi người. Lựa chọn phụ thuộc vào thói quen và nhu cầu của bạn.
- Sạc tại nhà là tối ưu nhất cho nhu cầu hàng ngày. Đây là phương án tiết kiệm chi phí, tiện lợi và giúp bảo vệ pin tốt nhất. Nếu có thể, hãy đầu tư một bộ sạc tại nhà.
- Sạc trụ công cộng là giải pháp cho các chuyến đi xa hoặc tình huống khẩn cấp. Tốc độ sạc nhanh của chúng là lợi thế không thể thay thế khi bạn đang vội hoặc đi đường dài.
Lời khuyên từ Thích Xe Điện: Hãy coi sạc tại nhà là nguồn năng lượng chính. Trụ sạc công cộng là một công cụ hỗ trợ đắc lực. Kết hợp cả hai phương pháp sẽ mang lại trải nghiệm sử dụng xe điện hoàn hảo nhất.
Xem thêm
- So sánh xe điện 1 motor (cầu trước) vs. 2 motor (AWD): Có đáng thêm tiền?
- So sánh hệ điều hành: IVI (VinFast) vs. Android Automotive
- So sánh xe điện mini 2025: VinFast VF 3 vs. Wuling Bingo vs. BYD Seagull
- So sánh Pin LFP vs. Pin NMC: Ưu nhược điểm thực tế (Độ bền, sạc, an toàn)


