10 thuật ngữ xe điện “phải biết” (SOH, BMS, ADAS, V2L, OTA…)
Posted in :
Bước vào thế giới xe điện, bạn sẽ gặp nhiều thuật ngữ lạ. Chúng có vẻ phức tạp nhưng lại rất quan trọng. Hiểu đúng những khái niệm này sẽ giúp bạn làm chủ công nghệ, sử dụng xe hiệu quả và tự tin hơn.
Bài viết này sẽ giải thích 10 thuật ngữ cốt lõi một cách đơn giản nhất.
1. SOC (State of Charge) – Trạng thái sạc
Đây là thuật ngữ bạn gặp hàng ngày. SOC là phần trăm pin còn lại của xe. Nó tương tự như kim báo xăng trên xe động cơ đốt trong. SOC 100% nghĩa là pin đầy, và 0% là pin cạn. Các hãng xe thường khuyên giữ SOC trong khoảng 20-80% để tối ưu tuổi thọ pin.
2. SOH (State of Health) – Tình trạng sức khỏe pin
Nếu SOC là "xăng còn lại", thì SOH là "dung tích bình xăng". SOH đo lường khả năng lưu trữ năng lượng tối đa của pin so với lúc mới xuất xưởng. Một viên pin mới có SOH 100%. Theo thời gian, con số này sẽ giảm dần. Đây là chỉ số cực kỳ quan trọng khi bạn mua xe điện đã qua sử dụng.
3. BMS (Battery Management System) – Hệ thống quản lý pin
BMS là bộ não của khối pin. Nó là một hệ thống điện tử phức tạp. Nhiệm vụ chính của BMS là giám sát và bảo vệ pin. Nó theo dõi nhiệt độ, điện áp, dòng sạc/xả của từng cell pin. BMS giúp ngăn ngừa sạc quá mức, xả quá sâu và giữ cho pin hoạt động an toàn, bền bỉ.
4. kW và kWh – Công suất và Năng lượng
Hai thuật ngữ này thường bị nhầm lẫn nhưng lại hoàn toàn khác nhau.
- kW (Kilowatt): Là đơn vị đo công suất. Nó thể hiện sức mạnh của động cơ hoặc tốc độ của bộ sạc. Ví dụ: động cơ 150 kW, sạc nhanh 100 kW.
- kWh (Kilowatt-hour): Là đơn vị đo năng lượng (dung lượng). Nó thể hiện dung lượng của pin. Ví dụ: khối pin 75 kWh.
Bảng so sánh đơn giản:
| Tiêu chí | kW (Kilowatt) | kWh (Kilowatt-hour) |
|---|---|---|
| Đo lường | Công suất (Sức mạnh) | Năng lượng (Dung lượng) |
| Ví dụ trên xe | Động cơ 150 kW | Pin 75 kWh |
| Tương tự xe xăng | Mã lực (HP) | Dung tích bình xăng (lít) |
| Khi sạc điện | Tốc độ sạc (bộ sạc 50 kW) | Lượng điện đã nạp (nạp 20 kWh) |
5. Phanh Tái Tạo Năng Lượng (Regenerative Braking)
Đây là một tính năng đặc trưng của xe điện. Khi bạn nhả chân ga hoặc đạp phanh, động cơ điện sẽ hoạt động như một máy phát. Nó chuyển đổi động năng (lực di chuyển của xe) thành điện năng. Năng lượng này được sạc ngược lại vào pin. Phanh tái tạo giúp tăng quãng đường di chuyển và giảm hao mòn má phanh.
6. Lái xe một bàn đạp (One-Pedal Driving)
Tính năng này tận dụng tối đa phanh tái tạo. Người lái chỉ cần dùng bàn đạp ga để tăng và giảm tốc. Khi nhấn ga, xe tăng tốc. Khi nhả ga, hệ thống phanh tái tạo sẽ hoạt động mạnh, làm xe chậm lại đáng kể. Việc này giúp việc lái xe trong đô thị trở nên nhàn nhã hơn rất nhiều.
7. ADAS (Advanced Driver-Assistance Systems) – Hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến
ADAS là một tổ hợp các công nghệ an toàn. Chúng sử dụng camera và cảm biến để hỗ trợ người lái. Các tính năng phổ biến bao gồm:
- Ga tự động thích ứng (Adaptive Cruise Control).
- Hỗ trợ giữ làn đường (Lane Keeping Assist).
- Cảnh báo điểm mù (Blind Spot Warning).
- Phanh khẩn cấp tự động (Automatic Emergency Braking).
8. OTA (Over-the-Air) Updates – Cập nhật phần mềm qua mạng
Xe điện hiện đại giống như một chiếc smartphone. OTA cho phép nhà sản xuất cập nhật phần mềm của xe từ xa qua internet. Các bản cập nhật này có thể cải thiện hiệu suất, sửa lỗi, hoặc thậm chí thêm tính năng mới mà không cần bạn phải đến đại lý.
9. V2L (Vehicle-to-Load) – Cấp điện cho thiết bị khác
V2L là một tính năng rất thực tế. Nó cho phép bạn sử dụng năng lượng từ pin của xe để cấp điện cho các thiết bị bên ngoài. Bạn có thể cắm laptop, quạt, đèn, hoặc thậm chí là tủ lạnh mini. V2L biến chiếc xe của bạn thành một máy phát điện di động, rất hữu ích khi cắm trại hoặc khi mất điện.
10. BEV, PHEV, HEV – Các loại xe điện hóa
Bạn sẽ thường nghe các từ viết tắt này.
- BEV (Battery Electric Vehicle): Xe điện thuần túy, chỉ chạy bằng pin.
- PHEV (Plug-in Hybrid Electric Vehicle): Xe lai cắm sạc. Có cả động cơ xăng và động cơ điện. Pin có thể sạc bằng nguồn ngoài và đi được một quãng đường nhất định ở chế độ thuần điện.
- HEV (Hybrid Electric Vehicle): Xe lai (không cắm sạc). Động cơ điện chỉ hỗ trợ động cơ xăng. Pin được sạc lại chủ yếu qua phanh tái tạo.
Kết luận
Nắm vững 10 thuật ngữ này không chỉ giúp bạn tự tin hơn. Nó còn giúp bạn sử dụng xe hiệu quả, bảo dưỡng đúng cách và đưa ra lựa chọn mua sắm thông minh. Xe điện không hề phức tạp nếu bạn hiểu đúng ngôn ngữ của nó. Chúc bạn có những trải nghiệm tuyệt vời trên hành trình điện hóa!
Xem thêm
- An toàn xe điện: 5 nỗi sợ lớn nhất và sự thật (Cháy nổ, điện giật…)
- Xe điện và bất động sản: Giá trị chung cư có trạm sạc
- Xe điện và âm thanh (Tiếng ồn giả lập AVAS là gì?)
- Cấu tạo cơ bản của một chiếc xe điện (Pin, Motor, Inverter…)